Accord Là Gì

  -  
accord nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm accord giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của accord.

Bạn đang xem: Accord là gì


Từ điển Anh Việt

accord

/ə"kɔ:d/

* danh từ

sự đồng lòng, sự đồng ý, sự tán thành

with one accord; of one accord: đồng lòng, nhất trí

hoà ước

sự phù hợp, sự hoà hợp

individual interests must be in accord with the common ones: quyền lợi cá nhân phải phù hợp với quyền lợi chung

(âm nhạc) sự hợp âm

ý chí, ý muốn

to do something of one"s own accord: tự nguyện làm cái gì

* ngoại động từ

làm cho hoà hợp

cho, ban cho, chấp thuận, chấp nhận

to accord a request: chấp thuận một yêu cầu

to accord a hearty welcome: tiếp đãi niềm nở thân ái

* nội động từ

(+ with) phù hợp với, hoà hợp với, thống nhất với, nhất trí với

words do not accord with deeds: lời nói không thống nhất với hành động, lời nói không đi đôi với việc làm


Từ điển Anh Anh - Wordnet


*

Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh
9,0 MB
Học từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.
*

*

Từ điển Anh Việt offline
39 MB
Tích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.

Xem thêm: Tuổi Vàng, Cách Tính Tuổi Vàng Chuẩn Xác Nhất, Tuổi Của Vàng Là Gì


*

Từ liên quan
Hướng dẫn cách tra cứu
Sử dụng phím tắt
Sử dụng phím để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và để thoát khỏi.Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm,sử dụng phím mũi tên lên <↑> hoặc mũi tên xuống <↓> để di chuyển giữa các từ được gợi ý.Sau đó nhấn (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.Nhấp chuột vào từ muốn xem.

Xem thêm:


Lưu ý
Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý,khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Privacy Policy|Google Play|Facebook|Top ↑|
*