Bearer là gì

  -  
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

bearer
*

bearer /"beərə/ danh từ người đem, người mang, người cầm (thư, điện...); người khiêng, người vác, người tảibearer company: đơn vị tải thương (tại trận địa) vật sinh lợi nhiềua good bearer: cây sai quả, cây nhiều hoa (vật lý) vật đỡ, cái giá, cái trụ
bệwall bearer: bệ tườngbệ đỡcái giáchất mangdầmbearer bar: dầm tựabearer bar: dầm chốngdouble bearer: dầm gối képfoundation bearer: dầm móngintermediate bearer: dầm trung gianintermediate bearer: dầm nganglongitudinal bearer: dầm dọcwall bearer: dầm tườngdầm chínhdầm chốngdầm gốidouble bearer: dầm gối képđường trượtgiá đỡboiler bearer: giá đỡ nồi hơicable bearer: giá đỡ dây cápeaves bearer: giá đỡ mái đuagiànscaffolding bearer: thanh đỡ ván giàn giáogối tựahệ chịu lựctrụ đỡvật đỡxà mái dọcLĩnh vực: cơ khí & công trìnhchi tiết chịu tảiLĩnh vực: xây dựngkhung đỡ mặt giáoGiải thích EN: A joistlike crosspiece supporting the boards of a scaffold.a joistlike crosspiece supporting the boards of a scaffold.Giải thích VN: Cấu trúc khung đan chéo đỡ các tấm đứng của một giàn giáo.rầm gốiShort message delivery multipoint bearer service (SMDM)dịch vụ mang đa điểm của phát tin nhắnShort message delivery point-to-point bearer service (SMDPP)dịch vụ mang điểm nối điểm của phát tin nhắnbearer barrầm chốngbearer barrầm tựabearer channelkênh truyền thôngbearer circuitmạch mang tảibearer classlớp mangbearer framekhung chịu lựcbearer servicedịch vụ mạngbearer servicedịch vụ mang chuyểnngười cầm phiếubearer clause: điều khoản cho người cầm phiếuendorsement to bearer: ký hậu cho người cầm phiếuendorsement to bearer: bối thự cho người cầm phiếunote bearer: người cầm phiếu khoánpay to bearer: hãy trả cho người cầm phiếupayable to bearer: trả tiền cho người cầm phiếupayable to bearer: phải trả cho người cầm phiếuGerman bearer certificatechứng khoán không ghi tên của Đứcbearer B/Lvận đơn vô danhbearer billhối phiếu vô danhbearer bill of ladingvận đơn vô danhbearer bondtrái phiếu vô danhbearer bond (bb)trái phiếu vô danhbearer certificatechứng khoán vô danh (không ghi tên)bearer chequeséc vô danhbearer chequesức vô danhbearer debenturetrái phiếu vô danhbearer formhình thái vô danhbearer notephiếu khoán trả cho người cầmbearer of a bill of exchangengười giữ hối phiếubearer of sharesngười giữ cổ phiếubearer scripgiấy chứng tạm thờibearer scripgiấy chứng tạm thời (cho người giữ tài khoán)bearer securitieschứng khoán vô danhbearer securitychứng khoán vô danhbearer sharecổ phiếu vô danh. bearer stockcổ phiếu vô danhbearer warrantgiấy chứng quyền mua cổ phần không ghi tênbill of exchange to bearerhối phiếu vô danhbill of lading to bearervận đơn vô danh (loại vận đơn không ghi tên người nhận hàng)bill payable to bearerviệc dán quảng cáobill to bearerhối phiếu vô danhbill to bearerphiếu khoán trả ngay khi đến đổibill to bearerphiếu khoán vô danh (trả cho người cầm phiếu)cheque bearerngười cầm chi phiếucheque payable to bearerchi phiếu trả cho người cầm <"beərə> danh từ o chất mang o (vật lý) vật đỡ, cái giá, cái trụ đỡ § boiler bearer : giá đỡ nồi hơi § cable bearer : giá đỡ dây cáp § bearer plates of the engine : bệ đỡ động cơ, ổ đỡ động cơ

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): bearer, bear, bearable, unbearable