Pretend Là Gì

  -  
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Pretend là gì

*
*
*

pretend
*

pretend /pri"tend/ ngoại động từ làm ra vẻ, giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cáchto pretend illness: giả cách ốm, làm ra vẻ ốmto pretend that one is asleep; to pretend to be asleep: làm ra vẻ đang ngủ lấy cớto pretend that...: lấy cớ là... có tham vọng, có kỳ vọng, có ý muốn; có ý dám (làm gì...) nội động từ giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cáchhe is only pretending: hắn ta chỉ gỉa vờ, hắn ta chỉ làm ra vẻ thế thôi (+ to) đòi hỏi, yêu sách, yêu cầu, xin; cầuto pretend go to a right: đòi quyền lợito pretend to someone"s hand: cầu hôn ai (+ to) tự phụ có, làm ra bộ có, lên mặt cóto pretend to elegance: lên mặt là thanh lịch

*



Xem thêm: Dol Là Gì? L Ý Nghĩa Đòn Bẩy Kinh Doanh (Operating Leverage Đòn Bẩy Kinh Doanh (Operating Leverage

*

*

pretend

Từ điển Collocation

pretend verb

ADV. otherwise You know what this is all about, Natasha. Why pretend otherwise?

VERB + PRETEND can/could no longer | try to | be dishonest to, be idle to, be ridiculous to, be useless to It"s useless to pretend that we might still win.

PREP. to He pretended to his boss that he"d written the article.

PHRASES go on pretending I can"t go on pretending any longer. | just/only pretending Maria knew he was only pretending. | let"s pretend Let"s pretend it never happened. | stop pretending, there"s no point in pretending

Từ điển WordNet




Xem thêm: Metabolic Syndrome Là Gì ? CẬP NhẬT HỘI ChỨNg ChuyỂN Hã“A

English Synonym and Antonym Dictionary

pretends|pretended|pretendingsyn.: act bluff fake feign make believe sham