Rather là gì

  -  

Trong tiếng Anh, khi muốn so sánh mức độ của hai vật hoặc hai hành động chúng ta thường sử dụng các cấu trúc so sánh. Vậy ngoài cách dùng này còn cách nào khác không nhỉ? Hôm nay hoidapthutuchaiquan.vn sẽ giới thiệu tới các bạn cấu trúc Rather.

Bạn đang xem: Rather là gì

Hãy cùng tìm hiểu về cấu trúc, cách dùng cùng những cấu trúc liên quan đến Rather than trong bài viết này nhé!

1. Rather là gì?


*
Rather là gì?

Theo từ điển Cambridge, “rather” là một phó từ mang nghĩa là “khá”, “đúng hơn là”, “hơi”, “phần nào”…

Ví dụ:

Actually, I did rather well in my final exams.

(= Actually, I did very well in my final exams.)

Thực ra, tôi đã làm bài thi kết thúc cực rất tốt.

John is rather a cute guy, isn’t he?

John là một chàng trai khá đáng yêu nhỉ?

It is rather cold weather for May.

Thời tiết vẫn khá lạnh vào tháng năm.

Ngoài ra, đôi khi “rather” cũng được dùng như một tính từ hoặc một từ cảm thán diễn tả sự đồng ý. Tuy nhiên, đây không phải là cách dùng phổ biến.

Ví dụ:

“Do you want to come out for lunch with us?” – “Rather!

“Bạn có muốn ra ngoài dùng bữa trưa với chúng tôi không?” – “Chắc chắn rồi”

“Do you know this guy?” – “Rather!”

“Cậu có biết anh chàng kia không?” – “Có chứ!”

2. Cấu trúc “Rather”

Trong tiếng Anh, rather có thể kết hợp với các loại từ loại khác nhau tùy thuộc vào mục đích diễn đạt của người nói. Hãy cùng hoidapthutuchaiquan.vn tìm hiểu cách dùng cụ thể trong mỗi trường hợp nhé.


*
Cấu trúc Rather

2.1. Rather đi với động từ

Cấu trúc:

Rather + verb

Ta dùng cấu trúc này khi muốn nhấn mạnh động từ đó, đặc biệt với một số động từ như: like, hope, love…

Ví dụ:

My teacher is just a good women; I really rather love her

Cô giáo của tôi chỉ là một người tốt; tôi vô cùng yêu bà ấy.

I rather suspect you are making a big mistake

Tôi khá nghi ngờ bạn đang mắc phải một sai lầm lớn đấy.

I rather hope it won’t disturb me.

Tôi thực sự hy vọng rằng nó sẽ không làm phiền tôi.

I rather hope you will like my gift.

Tôi vô cùng hy vọng bạn sẽ thích món quà tôi tặng

Chú ý: Cấu trúc rather + like còn có một nghĩa khác chỉ một sự tương đồng nào đó.

Ví dụ: 

They were small animals, rather like mice

Chúng là những con vật nhỏ, giống như là những con chuột.

Rather like a hard workout.

Giống như là một công việc khó.

2.2. Rather đi với tính từ/ trạng từ

Rather có thể đứng trước tính từ hoặc trạng từ để bổ sung ý nghĩa cho những từ đó.

Cấu trúc:

Rather + Adj/ Adv

Ví dụ:

Lucy is a rather shy child.

Lucy là một đứa trẻ khá ngại ngùng.

It snowed rather heavily yesterday.

Tuyết rơi khá nặng ngày hôm qua.

That experience had left him rather wobbly.

Trải nghiệm đó khiến anh ta run rẩy.

Some policies to support the poor focused too heavily on subsidization and were amended rather slowly.

Một số chính sách hỗ trợ người nghèo còn nặng về bao cấp và được sửa đổi quá chậm.

2.3. Rather đi với danh từ

Người ta thường dùng cấu trúc này trong văn viết vì nó thể hiện sự trang trọng.

Cấu trúc:

Rather (+ a/ an/ the) + noun

Ví dụ:

It was rather a surprise to find them in the old castle.

Đó là một sự bất ngờ khi tìm thấy họ trong tòa lâu đài cũ.

This cake is delicious but rather a trouble to prepare.

Chiếc bánh này thật ngon nhưng chuẩn bị khá phiền phức.

They took rather an approach to the whole thing.

Họ cố gắng để tiếp cận mọi thứ.

2.4. Rather + a lot

Chúng ta thường dùng cấu “rather + a lot” để chỉ một giá trị hoặc một số lượng lớn cái gì đó:

Ví dụ:

It cost me rather a lot of money.

Nó đã tiêu tốn của tôi khá nhiều tiền.

My father had drunk rather a lot during the day.

Bố tôi đã uống rất nhiều trong suốt cả ngày.

I am so busy, I have got rather a lot lined up this weekend.

Tôi rất là bận, tôi có khá nhiều việc phải thu xếp trong tuần này.

Ngoài ra, “rather a lot” còn được dùng với nghĩa “thường” (tương tự như often).

Ví dụ: 

They came over me rather a lot.

Bọn họ đã đến thăm tôi khá thường xuyên.

You’ll see rathera lot of me over here in the next few weeks.

Bạn sẽ thấy tôi ở đây thường xuyên trong vài tuần tới.

2.5. Or rather

Cụm từ “or rather” được dùng với nghĩa “nói đúng ra là”, “nói đúng hơn là” và chúng ta sử dụng nó trong trường hợp muốn sửa lời nói.

Ví dụ:

Thanks to your efforts, or rather the efforts of you guys’ employees, they made an unpredictable profit.

Cảm ơn những cống hiến của các bạn, nói đúng hơn là sự làm việc của các bạn đã đem đến một khoản lợi nhuận không thể tưởng tượng được.

This girl’s parents, or rather exactly her father, forbade her marriage.

Bố mẹ cô gái ấy, chính xác là bố cô ấy, là người cấm đoán cuộc hôn nhân.

She got home late last night, or rather, early this morning.

Cô ấy về đến nhà khuya đêm qua, hay đúng ra là sáng sớm hôm nay.

3. Cấu trúc Rather than


*
Cấu trúc rather than

3.1. Cấu trúc Rather than

Thực ra, rather than đóng vai trò là một giới từ trong câu, nó thường mang nghĩa “thay vì”, “hơn là”. Khi chúng ta muốn đưa sự quan trọng của một điều gì đó hoặc khi mô tả sở thích hoặc sự so sánh chúng ta sẽ dùng cấu trúc này.

Cấu trúc:

Rather than + V/ N/ Adj/ Adv/ Phrase …

Vì cụm rather than đóng vai trò như giới từ nên đằng sau nó có thể đi kèm với nhiều từ loạ thậm chí là một cụm từ.

Xem thêm: Blog Tiền Ảo - Mua Btc E Code Là Gì

Ví dụ:

I think I’d like to stay at home tonight rather than go out.

Tôi nghĩ là tôi muốn ở nhà hơn là đi ra ngoài vào tối nay.

-> Theo sau rather than là động từ.

I would like to dress for comfort rather than glamor.

Tôi thích ăn mặc thoải mái hơn là đẹp.

-> Theo sau rather than là tính từ.

I can use cocoa powder to make the cake rather than chocolate.

Tôi có thể sử dụng bột ca cao để làm bánh hơn là sô cô la.

-> Theo sau rather than là danh từ.

For an English man, he speaks Japanese rather well

Người Anh mà nói tiếng Nhật như vậy là khá đấy

-> Theo sau rather than là trạng từ.

3.2. Phân biệt Rather than và Instead of

*
Phân biệt Rather than và Instead of

Phân biệt Rather than và Instead of

Rather thanInstead of
Nghĩa“thay vì”, “hơn là”“Thay vì”
Cấu trúcRather than + V/ N/ Adj/ Phrase …Instead of + N phrase / V-ing 
Cách dùngDùng để diễn tả sở thích, thích cái này hơn cái kiaDung khi muốn khẳng định không dùng bất cứ thứ gì khác ngoài thứ bạn đã chọn lúc đầu

Ví dụ:

My friends and I would like to spend our free time hanging out together rather than sleeping.

Bạn tôi và tôi thích dành thời gian ra ngoài cùng nhau hơn là đi ngủ.

-> Muốn nhấn mạnh về sở thích

My friends and I spend our free time hanging out together, instead of sleeping.

Bạn tôi và tôi thích dành thời gian ra ngoài cùng nhau thay vì đi ngủ.

-> Muốn nhấn mạnh về sự chọn lựa

4. Cấu trúc Would rather

4.1. Trong câu có một chủ ngữ

4.1.1. Would rather

Cấu trúc would rather (có thể dịch là “thích cái gì”, “muốn cái gì”) được sử dụng ở thì hiện tại hoặc tương lai: để diễn tả các mong ước và sở thích của ai đó.

Khẳng định (+)S + would rather + V-inf
Phủ định (-)S + would rather + not + V-inf
Nghi vấn (?)Would + S + rather + V-inf ?

Ví dụ:

My girlfriend would rather drink milk tea.

Bạn gái tôi thích uống trà sữa.

My girlfriend would rather not drink milk tea.

Bạn gái tôi không thích uống trà sữa.

Would your girlfriend rather drink milk tea?

Bạn gái bạn có thích uống trà sữa hay không?

Cấu trúc would rather nếu được dùng ở thì quá khứ thì để diễn tả sự nuối tiếc về một sự việc/ vấn đề gì đó đã xảy ra.

Cấu trúc:

Khẳng định (+)S + would rather + have + V3
Phủ định (-)S + would rather + not + have + V3 
Nghi vấn (?)Would + S + rather + have + V3

Ví dụ:

I would rather have said something to him.

Tôi đã nên nói gì với anh ấy.

I would rather not have said something to him.

Tôi đã không nên nói gì với anh ấy.

Would I rather have said something to him?

Có phải tôi đã nên nói gì với anh ấy không?

*
Cấu trúc would rather4.1.2. Would rather… than/or

Cấu trúc này được dùng để diễn tả ai đó muốn làm gì hơn làm gì:

Cấu trúc ở hiện tại:

S + would rather (not)+ N / V-inf + than +…

Ví dụ:

We would rather rent the apartment than buy it outright.

Chúng tôi muốn thuê căn hộ hơn là mua thẳng luôn.

I would rather read the newspapers than surf the internet.

Tôi thích đọc báo hơn là lướt mạng.

Cấu trúc ở quá khứ:

S + would rather (not) + have + VII + than …

Ví dụ:

I would rather have eaten milk chocolate than dark chocolate.

Tôi thích ăn sô cô la sữa còn hơn là sô cô la đen.

I would rather have taken the train than the bus.

Tối đã thích đi tàu hơn là đi xe buýt.

4.2. Trong câu có hai chủ ngữ

Trong câu có hai chủ ngữ ta có thêm một mệnh đề that phía sau để bổ nghĩa

4.2.1. “Would rather that” ở hiện tại hoặc tương lai

Cấu trúc “would rather that” dùng để giả định điều gì đó đối lập với hiện tại hoặc diễn tả mong muốn của ai đó làm gì ở thì hiện tại hoặc tương lai.

Cấu trúc:

Khẳng định (+)S1 + would rather (that) + S2 + V-ed
Phủ định (-)S1 + would rather (that) + S2 + not + V-ed
Nghi vấn (?)Would + S + rather + S2 + V-ed

Ví dụ:

I would rather that you called me tomorrow.

Tôi thích bạn gọi tôi vào ngày mai hơn.

I would rather that it were not winter now.

Tôi không thích bây giờ là mùa đông.

Would you rather that it were winter now?

Bạn có thích bây giờ là mùa đông hơn không?

4.2.2. “Would rather that” ở quá khứ

Tương tự cấu trúc “would rather”, “would rather that” khi dùng ở thì quá khứ cũng được sử dụng để thể hiện mong muốn, nuối tiếc hoặc giả định về một điều gì đó trong quá khứ.

Cấu trúc:

Khẳng định (+)S1 + would rather (that) + S2+ had + V3
Phủ định (-)S1 + would rather (that) + S2+ hadn’t + V3
Nghi vấn (?)Would + S + rather + S2 + had + V3

Ví dụ:

She would rather that Tim had gone to the movie theater yesterday.

Cô ấy muốn Tim đã đến rạp chiếu phim ngày hôm qua.

She would rather that Tim had not gone to the movie theater yesterday.

Cô ấy muốn Tim đã không đến rạp chiếu phim ngày hôm qua.

Would she rather that Tim had gone to the movie theater yesterday?

Có phải cô ấy muốn Tim đã đến rạp chiếu phim ngày hôm qua?

4.3. Phân biệt “would rather” và “prefer”

*
Phân biệt “would rather” và “prefer”

Như chúng ta đã biết “prefer” cũng có nghĩa là thích làm gì hơn, vậy cách dùng của hai cụm này khác nhau như thế nào? Cùng theo dõi bảng so sánh sau đây nhé:

PreferWould rather
Nghĩa“Thích cái gì hơn”“thích cái gì”, “muốn cái gì
Cấu trúcPrefer + to VPrefer + V-ingPrefer something to somethingS + would rather (+ not) + V-inf 
Cách dùngSử dụng trong những tình huống chung chung, lâu dài.Sử dụng trong những trường hợp cụ thể, có sự lựa chọn, và chỉ là tạm thời.

Ví dụ:

She prefers to cook for herself than eat out.

Cô ấy thích tự nấu ăn hơn là đi ăn ở ngoài.

-> Nói chung chung về sở thích.

She would rather cook for herself than eat out today.

Cô ấy thích tự nấu ăn hơn là đi ăn ở ngoài hôm nay.

-> Nói về một trường hợp cụ thể, không nhất định phải là một sở thích lâu dài.

4.4. Cách viết tắt của would rather.

Xem thêm: Hạch Toán Kế Toán Là Gì - Các Kiến Thức Căn Bản Nhất Về Hạch Toán

Trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn nói “Would rather” có thể dùng tắt như sau:

Khẳng định (+)I would = I’dShe would = She’dHe would = He’dYou would = You’dThey would = They’dWe would = We’dIt would = It’d
Phủ định (-)He would rather not = He’d rather notShe would rather not = She’d rather notThey would rather not = They’d rather notYou would rather not = You’d rather notIt would rather not =It’d rather notWe would rather not = We’d rather not

5. Bài tập vận dụng

5.1. Bài tập

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc.