Roles là gì

  -  

Role là gì? Giải nghĩa của “role” theo chuẩn ngữ pháp, gợi ý cách sử dụng role chính xác và tham khảo các từ liên quan trong tiếng Anh để ứng dụng vào cuộc sống.Bạn đang xem: Roles là gì

Role là gì? Đây chính là một trong những từ khóa được nhiều bạn học tìm kiếm phổ biến trên mạng xã hội vừa qua. Với những bạn chưa thực sự am hiểu về tiếng Anh thì khó có thể nắm bắt được nghĩa của nó cũng như cách dùng sao cho phù hợp. Thực chất đây là một thuật ngữ được hiểu theo nhiều nghĩa, tùy theo trường hợp sử dụng nên bạn cần phải tìm hiểu rõ.

Bạn đang xem: Roles là gì

Giải nghĩa của role là gì?


*

Role là gì

Trong đó, role chính là câu hỏi thắc mắc được rất nhiều bạn quan tâm đến. Việc giải đáp được nghĩa của role này sẽ mang đến khá nhiều lợi ích trong cuộc sống, giúp bạn có thể tự tin hơn trong giao tiếp cũng như công việc, học tập của mình. 

Với thắc mắc của các bạn học về role là gì thì thực chất đây chính là một từ được sử dụng phổ biến trong đời sống. Tuy nhiên từ role này mang nhiều nghĩa hiểu khác nhau. Tùy theo từng trường hợp, bối cảnh cũng như các từ đi kèm với nó mà có thể dịch nghĩa phù hợp cho câu văn có nghĩa, dễ hiểu hơn.

Xem thêm: Là Gì? Nghĩa Của Từ Blooper Là Gì ? Nghĩa Của Từ Blooper Trong Tiếng Việt

Thông thường thì role được hiểu với nghĩa là: Vai (diễn), vai trò. Ngoài ra, tùy các từ đi kèm mà có thể hiểu nghĩa khác như:

Role model: hình mẫuRole-playing: Danh từ đóng vaiAt role play: Lúc đóng vaiRole play: Nhập vaiStarring role: Vai trò quan trọngTitle role: Vai trò tiêu đề Role reversal: Đảo ngược vai trò 

Các ví dụ về role

Vậy là bạn có thể hiểu được nghĩa của role là gì? Theo đó, để có thể hiểu rõ được nghĩa cũng như nhớ được nghĩa của từ thì bạn cần phải ứng dụng vào các ví dụ cụ thể. Theo đó, bạn có thể tham khảo các ví dụ sử dụng role theo đúng ngữ pháp trong tiếng Anh như sau:

She has an important role to play in volleyball ( Cô ấy có vai trò quan trọng trong việc thi đấu môn bóng chuyền)She was cast in the film’s lead role ( Cô ấy được nhận đóng vai chính của phim)Lan is working in a management role ( Lan đang làm việc trong vai trò quản lý)I don’t like this role ( Tôi không thích vai diễn này)He played the role too well ( Anh ta đóng vai diễn quá đạt)The restaurant management’s role is to supervise the staff ( Vai trò của quản lý nhà hàng là giám sát nhân viên)Communication’s role is great for a company’s business ( Vai trò của truyền thông rất tốt cho việc kinh doanh của công ty)Hung had his first role ( Hùng đã có vai diễn đầu tiên)Hoang plays a heroic role in the movie ( Hoàng đóng vai diễn anh hùng trong phim)

Các từ liên quan đến role

Như vậy có thể thấy role được sử dụng phổ biến với nghĩa hiểu đa dạng. Bên cạnh việc sử dụng role thì một số trường hợp còn sử dụng các từ liên quan, đồng nghĩa với role để thay thế để câu văn dễ hiểu, có nghĩa hơn. Một số từ đồng nghĩa với role được sử dụng như:

province, appearance, execution, ingenue, pose, post, title, bit, show, what one is into, guise, seeming, performance, duty, business, representation, personification, portrayal, stint, share, walk-on, act, acting, aspect, character, clothing, extra, hero, position, presentation, star, cameo, capacity, look, position, piece, lead, part, player, semblance, super, game, task, job, office, posture, purpose , function.

Xem thêm: Cách Chơi Ethereum Uy Tín Và An, Hướng Dẫn Đầu Tư Eth Đơn Giản Nhất

Với những chia trên đây đã giúp bạn giải đáp được thắc mắc về role là gì? Bên cạnh đó cũng giúp bạn biết được cách sử dụng và các từ liên quan để có thể ứng dụng trong trường hợp cần thiết. Hy vọng với thông tin về thuật ngữ role này có thể giúp bạn có thêm vốn từ vựng tốt, góp phần nâng tầm hiểu biết về vốn tiếng Anh của mình. Vậy nếu bạn có nhu cầu học thêm các từ vựng theo chuẩn ngữ pháp nhất thì không được bỏ lỡ các bài viết khác trên web này nhé! Chúc các bạn học tập tiếng Anh tốt.