2500 XMR ĐẾN VND

  -  

1 Bitmonero (XMR) đổi được 0 Việt Nam Đồng (VND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitmonero. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định.




Bạn đang xem: 2500 xmr đến vnd

*

Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VND có thể được viết D. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 15 chữ số có nghĩa.

20,000
VND XMR
0.0029
50,000 0.0073
100,000 0.0145
200,000 0.0291
500,000 0.0727
1,000,000 0.1455
2,000,000 0.2909
5,000,000 0.7273
10,000,000 1.4547
20,000,000 2.9093
50,000,000 7.2733
100,000,000 14.5466
200,000,000 29.0931
500,000,000 72.7329
1,000,000,000 145.4657
2,000,000,000 290.9314
5,000,000,000 727.3286
VND tỷ lệ 27 tháng Tám 2021 XMR VND 0.0020
13,800
0.0050 34,400
0.0100 68,800
0.0200 137,400
0.0500 343,800
0.1000 687,400
0.2000 1,374,800
0.5000 3,437,200
1.0000 6,874,400
2.0000 13,749,000
5.0000 34,372,400
10.0000 68,744,800
20.0000 137,489,400
50.0000 343,723,600
100.0000 687,447,200
200.0000 1,374,894,400
500.0000 3,437,236,000
XMR tỷ lệ 27 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.




Xem thêm: Premiere Là Gì? Adobe Premiere Là Gì ? Chức Năng Của Phần Mềm Pr

Tiền Tệ Mua vào Bán ra
Đô La Mỹ 22,660 22,890
Đô La Úc 16,107 16,780
Đô Canada 17,546.33 18,279.4
Euro 26,134.67 27,494.81
Bảng Anh 30,455.28 31,727.68
Yên Nhật 201.99 212.59
Đô Singapore 16,445.06 17,132.12
Đô HongKong 2,852.68 2,971.86
Won Hàn Quốc 16.86 20.53
Nhân Dân Tệ 3,444 3,589
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay



Xem thêm: Xác Minh Tài Khoản Poloniex Trong 1 Nốt Nhạc, Xác Minh Tài Khoản Poloniex

Tiền Tệ Mua vào Bán ra
Vàng nữ trang 24K 49,542 50,842
Vàng nữ trang 24K 49,542 50,842
SJC Hà Nội 56,450 57,170
SJC Hà Nội 56,450 57,170
Bảo Tín Minh Châu 56,350 56,800
Bảo Tín Minh Châu 56,350 56,800
DOJI HN 56,500 57,500
DOJI HN 56,500 57,500
Phú Qúy SJC 56,600 57,600
Phú Qúy SJC 56,600 57,600
PNJ Hà Nội 56,500 57,400
PNJ Hà Nội 56,500 57,400
Giá vàng hôm nay